性交高潮[xìng jiāo gāo cháo] [性 交 高 潮]Lưu từKháccực khoáiChữ trong từ性xìngbản chất交jiāogiao nộp高gāocao潮cháothuỷ triềuTừ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất性质xìng zhìHSK 4bản chất高潮gāo cháoHSK 4thuỷ triều cao性能xìng néngHSK 5chức năng性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm热潮rè cháoHSK 8làn sóng nhiệt tình性命xìng mìngHSK 9tính mạng性情xìng qíngHSK 9bản chấtXem thêm (2)Từ cận nghĩa:高潮gāo cháoHSK 4thuỷ triều cao性高潮xìng gāo cháocực khoái性欲高潮xìng yù gāo cháocực khoái