性侵[xìng qīn] [性 侵]Lưu từKháctấn công tình dụcChữ trong từ性xìngbản chất侵qīnxâm lượcTừ ghép:性侵害xìng qīn hàitấn công tình dục (pháp luật)性侵犯xìng qīn fàntấn công tình dụcTừ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất性质xìng zhìHSK 4bản chất性能xìng néngHSK 5chức năng性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm入侵rù qīnHSK 8xâm lược性命xìng mìngHSK 9tính mạng性情xìng qíngHSK 9bản chất性价比xìng jià bǐHSK 9tỉ lệ chi phí-hiệu quảTừ cận nghĩa:劫色jié sètấn công tình dục性侵害xìng qīn hàitấn công tình dục (pháp luật)性侵犯xìng qīn fàntấn công tình dục