性侵犯[xìng qīn fàn] [性 侵 犯]Lưu từKháctấn công tình dục; lạm dụng tình dụcChữ trong từ性xìngbản chất侵qīnxâm lược犯fànvi phạmTừ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất性质xìng zhìHSK 4bản chất性能xìng néngHSK 5chức năng侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm触犯chù fànHSK 7vi phạm冒犯mào fànHSK 8xúc phạm囚犯qiú fànHSK 8tù nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:劫色jié sètấn công tình dục性侵xìng qīntấn công tình dục性侵害xìng qīn hàitấn công tình dục (pháp luật)