性偏好[xìng piān hào] [性 偏 HẢO]Lưu từKhácxu hướng tình dụcChữ trong từ性xìngbản chất偏piāncứ好hǎoHẢOtốtTừ cùng chữ:最好zuì hǎoHSK 1tốt nhất爱好ài hàoHSK 1thích友好yǒu hǎoHSK 2thân thiện挺好tǐng hǎoHSK 2rất tốt正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)只好zhǐ hǎoHSK 3không còn lựa chọn nào khác ngoài...好好hǎo hǎoHSK 3tốt性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:性取向xìng qǔ xiàngxu hướng tình dục性指向xìng zhǐ xiàngxu hướng tình dục