性取向[xìng qǔ xiàng] [性 取 向]Lưu từKhácxu hướng tình dụcChữ trong từ性xìngbản chất取qǔlấy向xiànghướngTừ cùng chữ:方向fāng xiàngHSK 2hướng性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất性质xìng zhìHSK 4bản chất一向yī xiàngHSK 5một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây性能xìng néngHSK 5chức năng转向zhuǎn xiàngHSK 5đổi hướng倾向qīng xiàngHSK 6xu hướng外向wài xiàngHSK 6hướng ngoại (tính cách)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:性偏好xìng piān hàoxu hướng tình dục性指向xìng zhǐ xiàngxu hướng tình dục