性冷淡[xìng lěng dàn] [性 冷 淡]Lưu từKháclãnh cảmChữ trong từ性xìngbản chất冷lěnglạnh淡dànnhạtTừ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất性质xìng zhìHSK 4bản chất性能xìng néngHSK 5chức năng性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm冷淡lěng dànHSK 8lạnh lùng平淡píng dànHSK 8nhạt nhẽo清淡qīng dànHSK 8nhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị)性命xìng mìngHSK 9tính mạngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:性冷感xìng lěng gǎnlãnh cảm (thiếu ham muốn tình dục)