性别角色[xìng bié jué sè] [性 别 角 色]Lưu từKhácvai trò giớiChữ trong từ性xìngbản chất别biéđừng角jiǎogóc色sèmàu sắcTừ cùng chữ:白色bái sèHSK 2màu trắng红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)绿色lǜ sèHSK 2màu xanh lá蓝色lán sèHSK 2màu xanh lam颜色yán sèHSK 2màu sắc黄色huáng sèHSK 2màu vàng黑色hēi sèHSK 2màu đen彩色cǎi sèHSK 3có màu性别xìng biéHSK 3giới tínhXem thêm (3)