性疾病
[xìng jí bìng] [性 疾 病]
bệnh lây truyền qua đường tình dục; bệnh hoa liễu
王老师,听说基因编辑能彻底消除先天性疾病,这技术太棒了吧!
wáng lǎo shī, tīng shuō jī yīn biān jí néng chè dǐ xiāo chú xiān tiān xìng jí bìng, zhè jì shù tài bàng le ba!Thầy Vương, nghe nói chỉnh sửa gen có thể loại bỏ hoàn toàn bệnh bẩm sinh, công nghệ này tuyệt quá đi!
Trong bài: Tranh luận về đạo đức chỉnh sửa gen con người这种慢性疾病容易合并细菌感染。
zhè zhǒng màn xìng jí bìng róng yì hé bìng xì jūn gǎn rǎn.Căn bệnh mãn tính này rất dễ kèm theo nhiễm khuẩn.
长期熬夜容易引发各种隐性疾病。
cháng qī áo yè róng yì yǐn fā gè zhǒng yǐn xìng jí bìng.Thức khuya kéo dài rất dễ dẫn đến nhiều loại bệnh tiềm ẩn.