花柳病[huā liǔ bìng] [花 柳 病]Lưu từKhácbệnh lây truyền qua đường tình dục; bệnh hoa liễuChữ trong từ花huāhoa柳liǔcây liễu病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh花园huā yuánHSK 2vườn毛病máo bìngHSK 3lỗi发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh疾病jí bìngHSK 6bệnh tật花瓶huā píngHSK 6bình hoa花生huā shēngHSK 6đậu phộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:性病xìng bìngbệnh lây truyền qua đường tình dục性疾病xìng jí bìngbệnh lây truyền qua đường tình dục