性行为
[xìng xíng wéi] [性 行 为]
hành vi tình dục
作为家长,绝不能无原则地纵容孩子的任性行为。
zuò wéi jiā zhǎng, jué bù néng wú yuán zé dì zòng róng hái zi de rèn xìng xíng wéi.Là phụ huynh, tuyệt đối không được nuông chiều hành vi bướng bỉnh của con trẻ một cách vô nguyên tắc.