强迫性性行为[qiǎng pò xìng xìng xíng wéi] [强 迫 性 性 行 为]Lưu từKhácám ảnh tình dụcChữ trong từ强qiángmạnh迫pòép性xìngbản chất性xìngbản chất行xíngđi为wéilàm (với tư cách)Từ cùng chữ:以为yǐ wéiHSK 2nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đ…因为yīn wèiHSK 2bởi vì成为chéng wéiHSK 2trở thành行为xíng wéiHSK 2hành động认为rèn wéiHSK 2cho rằng变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành强大qiáng dàHSK 3to lớn và mạnh mẽ强烈qiáng lièHSK 3mạnh mẽ强调qiáng diàoHSK 3nhấn mạnh (một tuyên bố)Xem thêm (3)