性质命题[xìng zhì mìng tí] [性 质 命 题]Lưu từKhácmệnh đề phán đoán (logic)Chữ trong từ性xìngbản chất质zhìtính cách命mìngsinh mệnh题tíchủ đềTừ cùng chữ:问题wèn tíHSK 2câu hỏi难题nán tíHSK 2vấn đề khó专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất标题biāo tíHSK 3tiêu đề试题shì tíHSK 3câu hỏi thi话题huà tíHSK 3chủ đề (của cuộc nói chuyện)主题zhǔ tíHSK 4chủ đềXem thêm (3)