怪讶[guài yà] [怪 讶]Lưu từKháckinh ngạcChữ trong từ怪guàitrách讶yàkinh ngạcTừ cùng chữ:怪异guài yìHSK 7quái dị怪物guài wuHSK 7quái vật怪不得guài bu deHSK 7thảo nào!惊讶jīng yàHSK 8kinh ngạcTừ cận nghĩa:了不起liǎo bu qǐHSK 4kinh ngạc惊人jīng rénHSK 6kinh ngạc诧异chà yìHSK 7kinh ngạc惊jīngHSK 8giật mình惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc惊讶jīng yàHSK 8kinh ngạc噩èkinh ngạc愕èkinh ngạc瞿qúkinh ngạcXem thêm (3)