总书记[zǒng shū ji] [总 书 记]Lưu từKháctổng bí thư (của Đảng Cộng sản)Chữ trong từ总zǒngtổng thể书shūsách记jìghi chépTừ cùng chữ:忘记wàng jìHSK 1quên笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộng总理zǒng lǐHSK 4thủ tướng总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)日记rì jìHSK 4nhật kýXem thêm (3)