总供给[zǒng gōng jǐ] [总 供 给]Lưu từKháctổng cungChữ trong từ总zǒngtổng thể供gōngcung cấp给gěichoTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa送给sòng gěiHSK 2gửi总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộng总理zǒng lǐHSK 4thủ tướng总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)总体zǒng tǐHSK 5hoàn toànXem thêm (3)