总决赛[zǒng jué sài] [总 决 赛]Lưu từKhácchung kết (thể thao)Chữ trong từ总zǒngtổng thể决juéquyết định赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộng总理zǒng lǐHSK 4thủ tướng总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)总体zǒng tǐHSK 5hoàn toànXem thêm (3)