总则[zǒng zé] [总 则]Lưu từKhácnguyên tắc chung; nguyên lý chung; điều khoản chungChữ trong từ总zǒngtổng thể则zéthìTừ cùng chữ:总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt原则yuán zéHSK 4nguyên tắc否则fǒu zéHSK 4nếu không thì总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộng总理zǒng lǐHSK 4thủ tướng总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)规则guī zéHSK 4quy tắcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:一般原则yī bān yuán zénguyên tắc chung