总后勤部[zǒng hòu qín bù] [总 后 勤 部]Lưu từKhác(quân sự) Tổng cục Hậu cầnChữ trong từ总zǒngtổng thể后hòuphía sau勤qínsiêng năng部bùbộTừ cùng chữ:全部quán bùHSK 2toàn bộ东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt西部xī bùHSK 3phần phía tây内部nèi bùHSK 4bên trongXem thêm (3)