总括[zǒng kuò] [总 括]Lưu từKháctóm lại; toàn diệnChữ trong từ总zǒngtổng thể括kuòbao gồmTừ cùng chữ:总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt包括bāo kuòHSK 4bao gồm总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộng总理zǒng lǐHSK 4thủ tướng总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)概括gài kuòHSK 4tóm tắt总体zǒng tǐHSK 5hoàn toànXem thêm (3)Từ cận nghĩa:总之zǒng zhīHSK 4tóm lại归结guī jiéHSK 7tóm lại总而言之zǒng ér yán zhīHSK 9tóm lại要之yào zhītóm lại