要之[yào zhī] [要 之]Lưu từKháctóm lại; một lời mà nóiChữ trong từ要yàomuốn之zhīanhTừ cùng chữ:要求yāo qiúHSK 2yêu cầu要是yào shiHSK 3(thông tục) nếu分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số总之zǒng zhīHSK 4tóm lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại要么yào meHSK 6hoặc要好yào hǎoHSK 6có quan hệ tốt要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu要不然yào bù ránHSK 6nếu không thìXem thêm (3)Từ cận nghĩa:总之zǒng zhīHSK 4tóm lại归结guī jiéHSK 7tóm lại总而言之zǒng ér yán zhīHSK 9tóm lại总括zǒng kuòtóm lại