总统任期[zǒng tǒng rèn qī] [总 统 任 期]Lưu từKhácnhiệm kỳ tổng thống; chức vụ tổng thốngChữ trong từ总zǒngtổng thể统tǒngthu thập任rènbổ nhiệm期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ学期xué qīHSK 2học kỳ定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn近期jìn qīHSK 3gần về mặt thời gianXem thêm (3)