总统制[zǒng tǒng zhì] [总 统 制]Lưu từKháchệ thống tổng thốngChữ trong từ总zǒngtổng thể统tǒngthu thập制zhìchế độTừ cùng chữ:总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt复制fù zhìHSK 4nhân bản总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộng总理zǒng lǐHSK 4thủ tướng总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chếXem thêm (3)