总统府[zǒng tǒng fǔ] [总 统 府]Lưu từKhácphủ tổng thốngChữ trong từ总zǒngtổng thể统tǒngthu thập府fǔtrung tâm hành chínhTừ cùng chữ:总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộng总理zǒng lǐHSK 4thủ tướng总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)政府zhèng fǔHSK 4chính phủ总体zǒng tǐHSK 5hoàn toàn总数zǒng shùHSK 5tổngXem thêm (3)