总署[zǒng shǔ] [总 署]Lưu từKhácvăn phòng tổng hợpChữ trong từ总zǒngtổng thể署shǔvăn phòngTừ ghép:海关总署hǎi guān zǒng shǔTổng cục Hải quan (GAC)新闻出版总署xīn wén chū bǎn zǒng shǔTổng cục Báo chí và Xuất bản (cơ quan kiểm duyệt nhà nước Trung Quốc)美国太空总署měi guó tài kōng zǒng shǔNASA (Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia)Từ cùng chữ:总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộng总理zǒng lǐHSK 4thủ tướng总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)总体zǒng tǐHSK 5hoàn toàn总数zǒng shùHSK 5tổng总算zǒng suànHSK 5cuối cùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:办公厅bàn gōng tīngvăn phòng tổng hợp