办公厅[bàn gōng tīng] [办 公 厅]Lưu từKhácvăn phòng tổng hợpChữ trong từ办bànlàm公gōngcông cộng厅tīngphòng (tiếp khách)Từ cùng chữ:办法bàn fǎHSK 2cách办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng办理bàn lǐHSK 3xử lý办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)大厅dà tīngHSK 5sảnh客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn办公bàn gōngHSK 6xử lý công việc chính thức办学bàn xuéHSK 6điều hành một trường họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:总署zǒng shǔvăn phòng tổng hợp