总需求[zǒng xū qiú] [总 需 求]Lưu từKháctổng cầuChữ trong từ总zǒngtổng thể需xūyêu cầu求qiútìm kiếmTừ ghép:社会总需求shè huì zǒng xū qiútổng nhu cầu xã hộiTừ cùng chữ:要求yāo qiúHSK 2yêu cầu请求qǐng qiúHSK 2yêu cầu总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt需求xū qiúHSK 3yêu cầu征求zhēng qiúHSK 4thu thập总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộng总理zǒng lǐHSK 4thủ tướngXem thêm (3)