恋父情结[liàn fù qíng jié] [恋 父 情 结]Lưu từKhácphức cảm ElectraChữ trong từ恋liàncảm thấy gắn bó父fùcha情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm结jiénútTừ cùng chữ:团结tuán jiéHSK 3đoàn kết总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt恋爱liàn àiHSK 5(tình) yêu lãng mạn巴结bā jieHSK 6nịnh nọt冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)勾结gōu jiéHSK 7cấu kết归结guī jiéHSK 7tóm lại了结liǎo jiéHSK 8giải quyết xong情结qíng jiéHSK 8phức cảm (tâm lý)Xem thêm (3)