恍如[huǎng rú] [恍 如]Lưu từKhácnhư thể...; giống như...Chữ trong từ恍huǎng(dạng kết hợp) trong trạng thái mơ hồ如rúnhưTừ ghép:恍如隔世huǎng rú gé shìnhư chuyện đời trướcTừ cùng chữ:不如bù rúHSK 2không bằng例如lì rúHSK 2ví dụ比如bǐ rúHSK 2ví dụ假如jiǎ rúHSK 4nếu正如zhèng rúHSK 5giống như恍然大悟huǎng rán dà wùHSK 7đột nhiên nhận ra譬如pì rúHSK 8ví dụ犹如yóu rúHSK 9tương tự自如zì rúHSK 9không bị cản trở