恒久[héng jiǔ] [恒 久]Lưu từKhácbền bỉ; kiên trì; lâu dàiChữ trong từ恒héngvĩnh viễn久jiǔthời gian (dài)Từ cùng chữ:不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)多久duō jiǔHSK 2bao lâu好久hǎo jiǔHSK 2một khoảng thời gian khá lâu长久cháng jiǔHSK 6(trong một) thời gian dài持久chí jiǔHSK 7kéo dài前不久qián bù jiǔHSK 8cách đây không lâu悠久yōu jiǔHSK 9lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)永久yǒng jiǔHSK 9vĩnh cửu天长地久tiān cháng dì jiǔHSK 9tồn tại lâu dài (thành ngữ)Từ cận nghĩa:强韧qiáng rènbền bỉ有耐久力yǒu nài jiǔ lìbền bỉ