有耐久力[yǒu nài jiǔ lì] [HỮU 耐 久 力]Lưu từKhácbền bỉChữ trong từ有yǒuHỮUcó耐nài(dạng kết hợp) chịu đựng久jiǔthời gian (dài)力lìsức mạnhTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi努力nǔ lìHSK 2nỗ lực有人yǒu rénHSK 2có ngườiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:强韧qiáng rènbền bỉ恒久héng jiǔbền bỉ