前不久
[qián bù jiǔ] [前 BẤT 久]
cách đây không lâu; không lâu trước
距现在不久的时间。
我前不久刚参加了王老师的汉语线上课程。
wǒ qián bù jiǔ gāng cān jiā le wáng lǎo shī de hàn yǔ xiàn shàng kè chéng.Cách đây không lâu tôi vừa tham gia khóa học tiếng Trung trực tuyến của thầy Vương.