天长地久【天長地久】
[tiān cháng dì jiǔ] [天 长 地 久]
tồn tại lâu dài (thành ngữ); vĩnh cửu
形容时间悠久,永远不变。
许多年轻人渴望天长地久的爱情,但现实往往需要更多责任与包容。
xǔ duō nián qīng rén kě wàng tiān cháng dì jiǔ de ài qíng, dàn xiàn shí wǎng wǎng xū yào gèng duō zé rèn yǔ bāo róng.Nhiều bạn trẻ khát khao tình yêu vĩnh cửu, nhưng thực tế thường đòi hỏi nhiều trách nhiệm và bao dung hơn.