恶势力
[è shì lì] [恶 势 力]
thế lực xấu; phần tử tội phạm
黑恶势力严重破坏了当地的治安。
hēi è shì lì yán zhòng pò huài le dāng dì de zhì ān.Các thế lực côn đồ xã hội đen phá hoại nghiêm trọng trật tự trị an địa phương.
我们绝不能向任何邪恶势力低头妥协。
wǒ men jué bù néng xiàng rèn hé xié è shì lì dī tóu tuǒ xié.Chúng ta tuyệt đối không thể cúi đầu thỏa hiệp trước bất kỳ thế lực hung ác nào.
他发誓一定要与恶势力斗到底,绝不妥协。
tā fā shì yí dìng yào yǔ è shì lì dòu dào dǐ, jué bù tuǒ xié.Anh ấy thề nhất định sẽ đấu tranh đến cùng với các thế lực xấu, tuyệt đối không thỏa hiệp.