恶意软件
[è yì ruǎn jiàn] [恶 意 软 件]
phần mềm độc hại (tin học)
用户的浏览器遭到了恶意软件劫持。
yòng hù de liú lǎn qì zāo dào le è yì ruǎn jiàn jié chí.Trình duyệt của người dùng đã bị phần mềm độc hại chiếm quyền điều khiển.
[è yì ruǎn jiàn] [恶 意 软 件]
phần mềm độc hại (tin học)
用户的浏览器遭到了恶意软件劫持。
yòng hù de liú lǎn qì zāo dào le è yì ruǎn jiàn jié chí.Trình duyệt của người dùng đã bị phần mềm độc hại chiếm quyền điều khiển.