恶气[è qì] [恶 气]Lưu từKhácmùi hôi thối; oán hận; thái độ khó chịuChữ trong từ恶èác气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm恶心ě xinHSK 4buồn nôn暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:恶臭è chòumùi hôi thối臊气sāo qìmùi hôi thối臭气chòu qìmùi hôi thối