悖乱[bèi luàn] [悖 乱]Lưu từKhácphản loạn; phản nghịch; làm mê muộiChữ trong từ悖bèiđi ngược lại乱luàntrong tình trạng rối loạnTừ cùng chữ:混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn胡乱hú luànHSK 6cẩu thả慌乱huāng luànHSK 7cuống cuồng捣乱dǎo luànHSK 7gây rối霍乱huò luànHSK 7bệnh tả忙乱máng luànHSK 8vội vàng và rối rắm扰乱rǎo luànHSK 8làm phiền骚乱sāo luànHSK 8náo loạn紊乱wěn luànHSK 9rối loạnTừ cận nghĩa:反叛fǎn pànphản loạn