悬赏
[xuán shǎng] [悬 赏]
treo thưởng; tiền thưởng
警方悬赏五十万元。
jǐng fāng xuán shǎng wǔ shí wàn yuán.Cảnh sát treo thưởng năm trăm nghìn tệ.

[xuán shǎng] [悬 赏]
treo thưởng; tiền thưởng
警方悬赏五十万元。
jǐng fāng xuán shǎng wǔ shí wàn yuán.Cảnh sát treo thưởng năm trăm nghìn tệ.