悲剧缺陷[bēi jù quē xiàn] [悲 剧 缺 陷]Lưu từKhácthiếu sót bi kịch (khái niệm hamartia của Aristotle)Chữ trong từ悲bēibuồn剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)缺quēsự thiếu陷xiànlúnTừ cùng chữ:悲伤bēi shāngHSK 5buồn悲剧bēi jùHSK 5bi kịch悲惨bēi cǎnHSK 6khốn khổ缺陷quē xiànHSK 6khuyết điểm诬陷wū xiànHSK 6vu khống悲哀bēi āiHSK 7đau buồn悲痛bēi tòngHSK 7đau buồn悲观bēi guānHSK 7bi quan悲欢离合bēi huān lí héHSK 7niềm vui và nỗi buồn