情人果[qíng rén guǒ] [情 NHÂN 果]Lưu từKhác(Đài Loan) xoài ngâm (burong mangga)Chữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm人rénNHÂNngười果guǒtrái câyTừ cùng chữ:水果shuǐ guǒHSK 1trái cây如果rú guǒHSK 2nếu结果jié guǒHSK 2kết quả后果hòu guǒHSK 3hậu quả情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác成果chéng guǒHSK 3kết quả效果xiào guǒHSK 3kết quả苹果píng guǒHSK 3quả táoXem thêm (3)