情报处[qíng bào chù] [情 报 处]Lưu từKhácvăn phòng tình báo; bộ phận tình báoChữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm报bàobáo处chǔcư trúTừ cùng chữ:到处dào chùHSK 2khắp nơi坏处huài chuHSK 2tổn hại好处hǎo chuHSK 2lợi ích情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm长处cháng chùHSK 3điểm tốt情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng相处xiāng chǔHSK 4tiếp xúc (với ai)Xem thêm (3)