情景喜剧[qíng jǐng xǐ jù] [情 景 喜 剧]Lưu từKhácphim hài tình huốngChữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm景jǐngphong cảnh喜xǐthích剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)Từ cùng chữ:京剧Jīng jùHSK 3Kinh kịch情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác话剧huà jùHSK 3vở kịch sân khấu电视剧diàn shì jùHSK 3phim truyền hình连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng喜剧xǐ jùHSK 5hài kịch悲剧bēi jùHSK 5bi kịchXem thêm (3)