情趣商店[qíng qù shāng diàn] [情 趣 商 店]Lưu từKháccửa hàng người lớnChữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm趣qùthú vị商shāngthương mại店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách商店shāng diànHSK 1cửa hàng饭店fàn diànHSK 1nhà hàng药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng情形qíng xingHSK 5hoàn cảnhXem thêm (3)