情趣用品[qíng qù yòng pǐn] [情 趣 用 品]Lưu từKhácsản phẩm người lớn; đồ chơi tình dụcChữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm趣qùthú vị用yòngsử dụng品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh情节qíng jiéHSK 5tình tiếtXem thêm (3)