惊叹号[jīng tàn hào] [惊 叹 号]Lưu từKhácdấu chấm than ! (dấu câu)Chữ trong từ惊jīnggiật mình叹tànthở dài号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu型号xíng hàoHSK 4mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơn符号fú hàoHSK 4ký hiệu口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu称号chēng hàoHSK 5danh hiệu惊人jīng rénHSK 6kinh ngạc惊动jīng dòngHSK 6làm kinh động惊喜jīng xǐHSK 6bất ngờ thú vịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:感叹号gǎn tàn hàodấu chấm than ! (dấu câu)