感叹号[gǎn tàn hào] [感 叹 号]Lưu từKhácdấu chấm than ! (dấu câu)Chữ trong từ感gǎncảm thấy叹tànthở dài号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu感到gǎn dàoHSK 2cảm thấy感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động感觉gǎn juéHSK 2cảm giác感谢gǎn xièHSK 2(bày tỏ) cảm ơn感冒gǎn màoHSK 3bị cảm lạnh感受gǎn shòuHSK 3cảm nhận感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc型号xíng hàoHSK 4mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:惊叹号jīng tàn hàodấu chấm than ! (dấu câu)