惊喜若狂[jīng xǐ ruò kuáng] [惊 喜 若 狂]Lưu từKhácvui mừng khôn xiết (thành ngữ); nhảy cẫng lên vì vui; tỏ ra vui sướng không bờ bếnChữ trong từ惊jīnggiật mình喜xǐthích若ruònếu狂kuángđiênTừ cùng chữ:疯狂fēng kuángHSK 5điên cuồng惊人jīng rénHSK 6kinh ngạc惊动jīng dòngHSK 6làm kinh động惊喜jīng xǐHSK 6bất ngờ thú vị猖狂chāng kuángHSK 7ngông cuồng惊叹jīng tànHSK 8thán phục kêu lên惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc惊慌jīng huāngHSK 8hoảng hốt惊讶jīng yàHSK 8kinh ngạcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:乐不可支lè bù kě zhīvui mừng khôn xiết (thành ngữ)