惊恐万状[jīng kǒng wàn zhuàng] [惊 恐 万 状]Lưu từKháckinh hãi đến phát run (thành ngữ)Chữ trong từ惊jīnggiật mình恐kǒngsợ sệt万wànmười nghìn状zhuàngcáo buộcTừ cùng chữ:形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng现状xiàn zhuàngHSK 5tình hình hiện tại惊人jīng rénHSK 6kinh ngạc惊动jīng dòngHSK 6làm kinh động惊喜jīng xǐHSK 6bất ngờ thú vị症状zhèng zhuàngHSK 6triệu chứng (của bệnh)告状gào zhuàngHSK 7mách惊叹jīng tànHSK 8thán phục kêu lên惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạcXem thêm (3)