惊恐翼龙[jīng kǒng yì lóng] [惊 恐 翼 龙]Lưu từKhácPhobetor (chi thằn lằn bay pterodactyloid)Chữ trong từ惊jīnggiật mình恐kǒngsợ sệt翼yìcánh龙lóngrồngTừ cùng chữ:惊人jīng rénHSK 6kinh ngạc惊动jīng dòngHSK 6làm kinh động惊喜jīng xǐHSK 6bất ngờ thú vị尼龙ní lóngHSK 8nylon (từ mượn)恐龙kǒng lóngHSK 8khủng long惊叹jīng tànHSK 8thán phục kêu lên惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc惊慌jīng huāngHSK 8hoảng hốt惊讶jīng yàHSK 8kinh ngạcXem thêm (3)