惦念[diàn niàn] [惦 念]Lưu từKhácluôn nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó)Chữ trong từ惦diànnghĩ đến念niànđọcTừ cùng chữ:概念gài niànHSK 3khái niệm纪念jì niànHSK 3tưởng niệm观念guān niànHSK 3khái niệm怀念huái niànHSK 4nhớ thương想念xiǎng niànHSK 4nhớ信念xìn niànHSK 5niềm tin悼念dào niànHSK 7tưởng niệm惦记diàn jìHSK 7nghĩ đến挂念guà niànHSK 7cảm thấy lo lắng vềXem thêm (3)