愁肠百结[chóu cháng bǎi jié] [愁 肠 百 结]Lưu từKháctrăm mối lo âu trong ruột (thành ngữ); nặng trĩu lo lắngChữ trong từ愁chóulo lắng về肠chángruột百bǎimột trăm结jiénútTừ cùng chữ:团结tuán jiéHSK 3đoàn kết总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt巴结bā jieHSK 6nịnh nọt冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)勾结gōu jiéHSK 7cấu kết归结guī jiéHSK 7tóm lại愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)了结liǎo jiéHSK 8giải quyết xong情结qíng jiéHSK 8phức cảm (tâm lý)Xem thêm (3)